thuyền buồm

thuyền buồm

Một chiếc thuyền buồm trắng đang lướt trên mặt biển xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền buồm: "thuyền buồm" chỉ một loại thuyền sử dụng buồm (vải hoặc vật liệu khác) để hứng gió di chuyển trên mặt nước. Đây phương tiện giao thông đường thủy truyền thống, thường thấycác vùng sông nước hoặc biển.
    • Phương tiện cụ thể: "thuyền buồm" cũng có thể ám chỉ một chiếc thuyền nhỏ hoặc vừa, cấu tạo đơn giản, dùng buồm làm nguồn động lực chính, khác với tàu buồm lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuyền buồm lướt nhẹ trên mặt hồ. (Chiếc thuyền buồm di chuyển êm ả trên mặt nước hồ.)
    • Ngư dân dùng thuyền buồm để ra khơi đánh . (Người đánh sử dụng thuyền buồm để đi ra biển làm việc.)
    • Thuyền buồm biểu tượng của vùng sông nước miền Tây. (Loại thuyền này hình ảnh đặc trưng của khu vực đồng bằng sông Cửu Long.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuyền buồm trong văn hóa": hình ảnh "thuyền buồm" thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc họa để tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu hoặc cuộc sống gắn bó với sông nước.
    • Thuyền buồm trong bức tranh ấy gợi lên khát vọng vươn xa. (Hình ảnh thuyền buồm trong hội họa mang ý nghĩa về sự khám phá vượt qua giới hạn.)
  • "thuyền buồm hiện đại": các loại thuyền buồm ngày nay có thể được cải tiến với vật liệu nhẹ thiết kế tối ưu, dùng trong thể thao hoặc du lịch.
    • Giải đua thuyền buồm quốc tế thu hút nhiều tay đua chuyên nghiệp. (Cuộc thi đua thuyền buồm sự kiện thể thao phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuyền (danh từ): phương tiện nổi di chuyển trên nước, nói chung (không nhất thiết buồm).
    • Thuyền nan lướt nhẹ trên sông. (Chiếc thuyền nhỏ làm bằng tre di chuyển trên mặt nước.)
  • Buồm (danh từ): tấm vải hoặc vật liệu dùng để hứng gió, giúp thuyền di chuyển.
    • Căng buồm ra khơi. (Kéo buồm lên để bắt đầu hành trình trên biển.)
  • Tàu buồm (danh từ): loại tàu lớn hơn, nhiều buồm, thường dùng cho hàng hải đường dài.
    • Tàu buồm cổ điển thường ba cột buồm. (Loại tàu buồm lớn thường nhiều cột để căng buồm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuyền cánh buồm: cách gọi khác của "thuyền buồm", nhấn mạnh vào phần buồm như cánh.
  • Thuyền gió: từ mô tả thuyền dùng sức gió để di chuyển (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Thuyền buồm ngược gió: chỉ tình huống khó khăn, gặp trở ngại (nghĩa bóng).
    • Công việc của anh ấy như thuyền buồm ngược gió, vất vả lắm. (Công việc gặp nhiều khó khăn, không suôn sẻ.)
  • Thuyền buồm xuôi gió: ý chỉ mọi việc thuận lợi, hanh thông.
    • Hy vọng dự án này sẽ như thuyền buồm xuôi gió. (Mong rằng dự án sẽ tiến triển tốt đẹp.)